Trang chủNANO • IDX
add
Nanotech Indonesia Global Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
41,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
38,00 Rp - 42,00 Rp
Phạm vi một năm
20,00 Rp - 88,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
162,85 T IDR
Số lượng trung bình
23,45 Tr
Tỷ số P/E
79,28
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,84 T | -70,10% |
Chi phí hoạt động | 2,28 T | -61,42% |
Thu nhập ròng | 812,60 Tr | 305,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,26 | 1.254,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,49 T | 89,43% |
Thuế suất hiệu dụng | -246,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,47 T | -48,89% |
Tổng tài sản | 208,82 T | -0,19% |
Tổng nợ | 36,74 T | -8,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 172,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,29 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 812,60 Tr | 305,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,61 T | 811,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,54 T | -1.671,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,44 T | -413,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -362,40 Tr | -126,94% |
Dòng tiền tự do | -3,61 T | -13.690,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
17