Trang chủNANO • TSE
add
Nano One Materials Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,92 $
Mức chênh lệch một ngày
0,89 $ - 0,94 $
Phạm vi một năm
0,57 $ - 2,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
110,10 Tr CAD
Số lượng trung bình
113,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 7,17 Tr | 16,66% |
Thu nhập ròng | -3,33 Tr | 46,42% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,88 Tr | -18,67% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,60 Tr | 229,55% |
Tổng tài sản | 44,48 Tr | 73,28% |
Tổng nợ | 21,98 Tr | 418,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 119,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -43,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -47,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,33 Tr | 46,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,49 Tr | 58,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -417,81 N | -64,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,71 Tr | 8.189,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,80 Tr | 192,02% |
Dòng tiền tự do | -3,97 Tr | 0,09% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
104