Trang chủNANOC-B • STO
add
NanoCap Group AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
4,02 kr
Phạm vi một năm
3,00 kr - 7,60 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
22,96 Tr SEK
Số lượng trung bình
4,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,75 Tr | 46,68% |
Chi phí hoạt động | 4,80 Tr | 26,12% |
Thu nhập ròng | -22,78 Tr | -1.998,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -165,72 | -1.393,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,45 Tr | 412,11% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,52 Tr | 230,39% |
Tổng tài sản | 52,82 Tr | -27,46% |
Tổng nợ | 9,07 Tr | -10,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -22,78 Tr | -1.998,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,33 Tr | 215,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 586,13 N | 175,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,92 Tr | 303,29% |
Dòng tiền tự do | 816,93 N | 135,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
9