Trang chủNAUH • OTCMKTS
add
National American University Holdngs Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,038 $
Phạm vi một năm
0,024 $ - 0,059 $
Giá trị vốn hóa thị trường
941,64 N USD
Số lượng trung bình
580,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
1,18%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2019info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,26 Tr | 20,35% |
Chi phí hoạt động | 30,26 Tr | -0,89% |
Thu nhập ròng | -25,09 Tr | -106,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -67,34 | -71,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,75 Tr | 54,57% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2019info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,34 Tr | -74,92% |
Tổng tài sản | 38,04 Tr | -22,05% |
Tổng nợ | 46,20 Tr | 45,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -8,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2019info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -25,09 Tr | -106,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,45 Tr | -43,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,64 Tr | 20,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,11 Tr | 48,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,99 Tr | 40,02% |
Dòng tiền tự do | 3,78 Tr | 193,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1941
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
469