Trang chủNB9 • FRA
add
National Bank Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
34,60 €
Mức chênh lệch một ngày
34,20 € - 34,20 €
Phạm vi một năm
25,00 € - 35,20 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,89 T USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 91,54 Tr | -7,66% |
Chi phí hoạt động | 69,50 Tr | 15,27% |
Thu nhập ròng | 16,04 Tr | -43,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,52 | -38,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,60 | -30,23% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 16,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 446,49 Tr | 165,97% |
Tổng tài sản | 9,88 T | 0,77% |
Tổng nợ | 8,50 T | -0,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,04 Tr | -43,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 38,06 Tr | -18,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 20,57 Tr | -82,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -197,13 Tr | 10,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -138,50 Tr | -161,58% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
1.276