Trang chủNBBK • NASDAQ
add
NB Bancorp Inc
22,50 $
Sau giờ giao dịch:(0,063%)-0,014
22,49 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 20:01:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
22,25 $
Mức chênh lệch một ngày
22,38 $ - 22,86 $
Phạm vi một năm
15,44 $ - 22,86 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,02 T USD
Số lượng trung bình
262,07 N
Tỷ số P/E
16,83
Tỷ lệ cổ tức
1,24%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 64,42 Tr | 40,27% |
Chi phí hoạt động | 33,05 Tr | 29,06% |
Thu nhập ròng | 7,71 Tr | -50,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,96 | -64,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,51 | 50,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 48,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 429,89 Tr | 9,94% |
Tổng tài sản | 7,01 T | 35,84% |
Tổng nợ | 6,15 T | 39,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 858,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,71 Tr | -50,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -440,00 N | -102,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -160,63 Tr | -40,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 273,29 Tr | 95,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 112,22 Tr | 139,75% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1892
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
526