Trang chủNBEN • SWX
add
NEBAG AG
Giá đóng cửa hôm trước
6,45 CHF
Mức chênh lệch một ngày
6,35 CHF - 6,45 CHF
Phạm vi một năm
5,65 CHF - 6,65 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
57,98 Tr CHF
Số lượng trung bình
2,29 N
Tỷ số P/E
127,00
Tỷ lệ cổ tức
4,72%
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 398,22 N | 32,72% |
Chi phí hoạt động | 158,13 N | -2,48% |
Thu nhập ròng | 83,62 N | 104,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,00 | 103,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 5,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,40 Tr | 30,48% |
Tổng tài sản | 62,06 Tr | -3,40% |
Tổng nợ | 91,85 N | 0,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 61,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 83,62 N | 104,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 180,33 N | 416,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -566,41 N | -124,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,71 N | 161,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -382,94 N | -116,83% |
Dòng tiền tự do | 150,06 N | 74,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web