Trang chủNBRVF • OTCMKTS
add
Nabriva Therapeutics PLC - ADR
Giá đóng cửa hôm trước
0,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,23 USD
Số lượng trung bình
89,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,94 Tr | 27,82% |
Chi phí hoạt động | 45,26 Tr | -12,36% |
Thu nhập ròng | -57,18 Tr | -15,64% |
Biên lợi nhuận ròng | -154,83 | 9,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -55,27 Tr | -14,74% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,41 Tr | -73,96% |
Tổng tài sản | 31,76 Tr | -60,74% |
Tổng nợ | 28,47 Tr | 3,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -61,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -99,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -57,18 Tr | -15,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -36,71 Tr | 38,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -263,00 N | -224,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,85 Tr | -97,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -35,30 Tr | -665,29% |
Dòng tiền tự do | -15,05 Tr | 63,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Nhân viên
39