Trang chủNBYCF • OTCMKTS
add
Niobay Metals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,068 $
Mức chênh lệch một ngày
0,070 $ - 0,074 $
Phạm vi một năm
0,035 $ - 0,27 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,73 Tr CAD
Số lượng trung bình
72,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 652,78 N | -29,05% |
Thu nhập ròng | -622,85 N | 22,03% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -632,80 N | 29,36% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,91 Tr | 269,93% |
Tổng tài sản | 11,14 Tr | 213,67% |
Tổng nợ | 1,68 Tr | 338,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 140,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -26,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -622,85 N | 22,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -851,19 N | -55,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,50 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,45 Tr | 2.006,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,10 Tr | 3.572,98% |
Dòng tiền tự do | 724,56 N | 476,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1954
Trang web
Nhân viên
8