Trang chủNC1 • ASX
add
Nico Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 $
Mức chênh lệch một ngày
0,19 $ - 0,20 $
Phạm vi một năm
0,065 $ - 0,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
26,67 Tr AUD
Số lượng trung bình
320,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 56,22 N | 119,54% |
Thu nhập ròng | -212,56 N | -606,87% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -51,70 N | -117,64% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,69 Tr | -4,85% |
Tổng tài sản | 18,38 Tr | 0,14% |
Tổng nợ | 434,09 N | -32,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 124,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -212,56 N | -606,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -38,81 N | 91,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 178,69 N | 119,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 139,89 N | 109,96% |
Dòng tiền tự do | -299,79 N | -24,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web