Trang chủNC4 • FRA
add
Nexam Chemical Holding AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,21 €
Mức chênh lệch một ngày
0,19 € - 0,19 €
Phạm vi một năm
0,17 € - 0,34 €
Giá trị vốn hóa thị trường
241,88 Tr SEK
Số lượng trung bình
2,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 43,16 Tr | -11,26% |
Chi phí hoạt động | 24,50 Tr | -4,77% |
Thu nhập ròng | -5,25 Tr | -72,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,16 | -94,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,06 | -50,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -404,00 N | -401,49% |
Thuế suất hiệu dụng | -15,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,17 Tr | 34,90% |
Tổng tài sản | 225,95 Tr | -4,77% |
Tổng nợ | 57,78 Tr | 7,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 168,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 80,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,25 Tr | -72,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,46 Tr | 257,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,00 Tr | -5,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,95 Tr | -54,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,29 Tr | 476,02% |
Dòng tiền tự do | 3,01 Tr | 205,96% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
60