Trang chủNC6 • ASX
add
Nanollose Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,081 $
Mức chênh lệch một ngày
0,078 $ - 0,082 $
Phạm vi một năm
0,029 $ - 0,085 $
Giá trị vốn hóa thị trường
28,66 Tr AUD
Số lượng trung bình
246,39 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 646,27 N | 121,21% |
Thu nhập ròng | -763,04 N | -110,30% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -755,62 N | -118,53% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 274,97 N | -32,11% |
Tổng tài sản | 434,76 N | -23,63% |
Tổng nợ | 604,51 N | -47,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -169,75 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 325,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -438,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2.370,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -763,04 N | -110,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -520,60 N | -190,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 349,42 N | 11,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -171,17 N | -228,58% |
Dòng tiền tự do | -245,93 N | -12,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web