Trang chủNCAB • STO
add
NCAB Group AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
68,10 kr
Mức chênh lệch một ngày
66,70 kr - 70,00 kr
Phạm vi một năm
37,20 kr - 70,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
12,58 T SEK
Số lượng trung bình
395,82 N
Tỷ số P/E
61,15
Tỷ lệ cổ tức
1,63%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 901,95 Tr | 8,63% |
Chi phí hoạt động | 237,63 Tr | -0,04% |
Thu nhập ròng | 52,74 Tr | 27,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,85 | 17,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,28 | 27,27% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 114,71 Tr | 24,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 333,77 Tr | 7,47% |
Tổng tài sản | 3,52 T | 3,80% |
Tổng nợ | 2,08 T | 7,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 186,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 52,74 Tr | 27,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,65 Tr | -52,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -135,85 Tr | 33,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 90,72 Tr | 977,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -40,91 Tr | 73,74% |
Dòng tiền tự do | -913,75 N | -113,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
661