Trang chủNDLVENTURE • NSE
add
NDL Ventures Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
119,16 ₹
Mức chênh lệch một ngày
118,55 ₹ - 120,99 ₹
Phạm vi một năm
55,00 ₹ - 140,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
4,18 T INR
Số lượng trung bình
68,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 10,56 Tr | 1.236,33% |
Thu nhập ròng | 1,52 Tr | 8,51% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 28,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 55,32 Tr | 11,20% |
Tổng tài sản | 651,54 Tr | -1,87% |
Tổng nợ | 58,64 Tr | -7,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 592,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,52 Tr | 8,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
4