Trang chủNDM • TSE
add
Northern Dynasty Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,76 $
Mức chênh lệch một ngày
2,72 $ - 2,97 $
Phạm vi một năm
1,00 $ - 4,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,62 T CAD
Số lượng trung bình
1,50 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 6,44 Tr | 18,84% |
Thu nhập ròng | -44,11 Tr | -95,67% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,01 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,44 Tr | -18,84% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 54,73 Tr | 239,08% |
Tổng tài sản | 120,98 Tr | -11,79% |
Tổng nợ | 103,26 Tr | 158,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 559,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 92,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -38,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -44,11 Tr | -95,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,27 Tr | -41,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 17,02 Tr | 7.532,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,96 Tr | 32.944,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,89 Tr | 273,67% |
Dòng tiền tự do | 31,52 Tr | 145,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trụ sở chính
Trang web