Trang chủNELY • IDX
add
Pelayaran Nelly Dwi Putri Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
350,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
346,00 Rp - 350,00 Rp
Phạm vi một năm
308,00 Rp - 555,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
817,80 T IDR
Số lượng trung bình
923,07 N
Tỷ số P/E
20,57
Tỷ lệ cổ tức
7,18%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 90,32 T | -37,16% |
Chi phí hoạt động | -498,69 Tr | -104,73% |
Thu nhập ròng | -8,45 T | -113,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,36 | -121,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,91 T | -62,12% |
Thuế suất hiệu dụng | -142,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 71,98 T | -59,86% |
Tổng tài sản | 1,19 NT | 8,90% |
Tổng nợ | 261,33 T | 36,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 928,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,35 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,45 T | -113,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 48,55 T | -48,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -64,83 T | -10,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,85 T | -142,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -31,31 T | -145,56% |
Dòng tiền tự do | -214,02 T | -741,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
73