Trang chủNEMO6 • BVMF
add
Suzano Holding SA Preference Shares Class B
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,15 T | -0,98% |
Chi phí hoạt động | 1,65 T | 26,06% |
Thu nhập ròng | 584,90 Tr | -39,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,81 | -39,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,94 T | -20,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,63 T | 37,56% |
Tổng tài sản | 164,49 T | 7,32% |
Tổng nợ | 119,17 T | 6,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 584,90 Tr | -39,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,04 T | -23,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,27 T | 36,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,13 T | 299,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,56 T | 349,26% |
Dòng tiền tự do | 13,80 Tr | 100,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1924
Trang web