Trang chủNEO • LON
add
Neo Energy Metals PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,80 GBX
Mức chênh lệch một ngày
0,72 GBX - 0,80 GBX
Phạm vi một năm
0,50 GBX - 1,20 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
20,81 Tr GBP
Số lượng trung bình
22,74 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,11 Tr | 146,37% |
Thu nhập ròng | -1,11 Tr | 39,22% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,06 N | 637,52% |
Tổng tài sản | 19,87 Tr | 7,86% |
Tổng nợ | 20,00 Tr | 6,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -126,73 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,21 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -279,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,11 Tr | 39,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,86 Tr | 233,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -723,83 N | -142,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,15 Tr | -553,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,54 N | 146,50% |
Dòng tiền tự do | 1,67 Tr | -33,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
7