Trang chủNEOBO • STO
add
Neobo Fastigheter AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
17,50 kr
Mức chênh lệch một ngày
17,49 kr - 17,84 kr
Phạm vi một năm
15,62 kr - 21,12 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
2,56 T SEK
Số lượng trung bình
459,28 N
Tỷ số P/E
32,84
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 232,00 Tr | 1,75% |
Chi phí hoạt động | 17,00 Tr | -19,05% |
Thu nhập ròng | 17,00 Tr | -5,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,33 | -7,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 101,00 Tr | 12,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 51,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 225,00 Tr | 54,11% |
Tổng tài sản | 13,86 T | -0,82% |
Tổng nợ | 7,48 T | -2,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 143,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,00 Tr | -5,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 31,00 Tr | -51,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 300,00 Tr | 576,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -210,00 Tr | -777,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 122,00 Tr | 281,25% |
Dòng tiền tự do | -132,25 Tr | 10,57% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
82