Trang chủNEPH • NASDAQ
add
Nephros Inc
2,96 $
Sau giờ giao dịch:(1,01%)+0,030
2,99 $
Đóng cửa: 10 thg 4, 16:09:19 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,91 $
Mức chênh lệch một ngày
2,85 $ - 3,07 $
Phạm vi một năm
1,64 $ - 6,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
31,51 Tr USD
Số lượng trung bình
41,02 N
Tỷ số P/E
27,19
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,73 Tr | 22,20% |
Chi phí hoạt động | 2,74 Tr | 27,11% |
Thu nhập ròng | 62,00 N | -82,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,31 | -85,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,01 | -66,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 50,00 N | -85,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,40 Tr | 43,62% |
Tổng tài sản | 13,64 Tr | 21,69% |
Tổng nợ | 3,44 Tr | 31,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 62,00 N | -82,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 230,00 N | -82,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,00 N | 0,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 229,00 N | -82,43% |
Dòng tiền tự do | 123,25 N | -89,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
36