Trang chủNEVIF • OTCMKTS
add
Nevis Brands Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,025 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,080 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,04 Tr CAD
Số lượng trung bình
5,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 381,75 N | 47,88% |
Chi phí hoạt động | 346,23 N | 1,62% |
Thu nhập ròng | -238,08 N | -3,36% |
Biên lợi nhuận ròng | -62,37 | 30,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -185,42 N | -50,72% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 102,17 N | -21,13% |
Tổng tài sản | 1,72 Tr | -15,87% |
Tổng nợ | 746,36 N | -8,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 968,95 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -35,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -40,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -238,08 N | -3,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 67,07 N | 685,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,95 N | -155,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 67,61 N | 372,25% |
Dòng tiền tự do | 136,24 N | 310,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2