Trang chủNEWA-B • STO
add
New Wave Group AB
Giá đóng cửa hôm trước
101,80 kr
Mức chênh lệch một ngày
101,90 kr - 103,50 kr
Phạm vi một năm
86,00 kr - 131,50 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
9,55 T SEK
Số lượng trung bình
306,62 N
Tỷ số P/E
17,35
Tỷ lệ cổ tức
3,17%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,14 T | 11,21% |
Chi phí hoạt động | 1,19 T | 22,15% |
Thu nhập ròng | 306,00 Tr | -11,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,73 | -19,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,31 | -11,15% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 427,00 Tr | -17,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 526,00 Tr | -3,66% |
Tổng tài sản | 12,88 T | 13,75% |
Tổng nợ | 6,06 T | 47,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 132,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 306,00 Tr | -11,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 534,00 Tr | -2,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -304,00 Tr | -128,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -264,00 Tr | 26,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -45,00 Tr | -163,38% |
Dòng tiền tự do | -120,75 Tr | -161,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
2.603