Trang chủNEWCAP • CPH
add
Newcap Holding A/S
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 kr
Mức chênh lệch một ngày
0,16 kr - 0,16 kr
Phạm vi một năm
0,085 kr - 0,18 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
79,54 Tr DKK
Số lượng trung bình
164,26 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,98 Tr | 10,52% |
Chi phí hoạt động | 172,50 N | -46,92% |
Thu nhập ròng | 3,29 Tr | 83,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 54,94 | 66,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 17,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,90 Tr | 384,52% |
Tổng tài sản | 28,13 Tr | 287,84% |
Tổng nợ | 2,42 Tr | 53,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 493,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 36,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 39,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,29 Tr | 83,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,56 Tr | -56,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,61 Tr | 131,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,17 Tr | 156,92% |
Dòng tiền tự do | 2,56 Tr | 15,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
5