Trang chủNEWGEN • NSE
add
Newgen Software Technologies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
478,25 ₹
Mức chênh lệch một ngày
476,10 ₹ - 489,00 ₹
Phạm vi một năm
401,05 ₹ - 1.377,15 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
68,32 T INR
Số lượng trung bình
1,34 Tr
Tỷ số P/E
22,90
Tỷ lệ cổ tức
1,03%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,00 T | 5,03% |
Chi phí hoạt động | 1,14 T | 22,03% |
Thu nhập ròng | 628,15 Tr | -29,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,69 | -32,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 6,29 | 2,04% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,01 T | -1,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,82 T | 34,93% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 140,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 628,15 Tr | -29,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
4.040