Trang chủNEWH • OTCMKTS
add
Newhydrogen Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,020 $
Mức chênh lệch một ngày
0,019 $ - 0,020 $
Phạm vi một năm
0,014 $ - 0,061 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,17 Tr USD
Số lượng trung bình
810,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,27 Tr | 173,35% |
Thu nhập ròng | -1,27 Tr | -173,36% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,26 Tr | -173,78% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,44 Tr | -31,72% |
Tổng tài sản | 1,46 Tr | -31,49% |
Tổng nợ | 9,79 N | 22,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 768,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -225,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -227,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,27 Tr | -173,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -579,70 N | -50,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 710,36 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 130,66 N | 133,96% |
Dòng tiền tự do | -105,65 N | 50,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2