Trang chủNEXGRAM • KLSE
add
Nexgram Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,025 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,020 RM - 0,025 RM
Phạm vi một năm
0,010 RM - 0,035 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
24,44 Tr MYR
Số lượng trung bình
1,81 Tr
Tỷ số P/E
0,92
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,55 Tr | -13,95% |
Chi phí hoạt động | 1,85 Tr | 151,25% |
Thu nhập ròng | 1,05 Tr | 64,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,39 | 90,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,55 Tr | 71,66% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,92 Tr | 257,95% |
Tổng tài sản | 218,77 Tr | 30,68% |
Tổng nợ | 52,75 Tr | 8,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 166,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 933,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,05 Tr | 64,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,63 Tr | -82,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,27 Tr | 59,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,06 Tr | 324,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,04 Tr | 351,55% |
Dòng tiền tự do | 590,43 N | 103,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web