Trang chủNEXPF • OTCMKTS
add
Nexi SpA
Giá đóng cửa hôm trước
4,52 $
Phạm vi một năm
3,25 $ - 5,83 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,29 T EUR
Số lượng trung bình
2,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,65 T | 3,54% |
Chi phí hoạt động | 870,00 Tr | -8,23% |
Thu nhập ròng | -1,73 T | -1.832,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -104,94 | -1.773,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 371,00 Tr | -2,24% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,97 T | 6,23% |
Tổng tài sản | 20,23 T | -17,40% |
Tổng nợ | 13,15 T | -2,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,17 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,73 T | -1.832,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 310,00 Tr | 1,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -98,50 Tr | -51,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -256,50 Tr | 45,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -47,50 Tr | -128,11% |
Dòng tiền tự do | 210,12 Tr | 31,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1939
Trang web
Nhân viên
9.254