Trang chủNEXS • LON
add
Nexus Infrastructure PLC
Giá đóng cửa hôm trước
114,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
111,30 GBX - 111,30 GBX
Phạm vi một năm
109,85 GBX - 179,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
10,30 Tr GBP
Số lượng trung bình
4,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,70%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,65 Tr | 14,32% |
Chi phí hoạt động | 2,83 Tr | -15,05% |
Thu nhập ròng | -257,50 N | 61,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,46 | 65,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 294,50 N | 127,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,94 Tr | -14,52% |
Tổng tài sản | 51,66 Tr | -6,06% |
Tổng nợ | 24,35 Tr | -2,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -257,50 N | 61,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 963,00 N | -62,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 696,50 N | 1.147,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,49 Tr | -115,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 173,00 N | -90,31% |
Dòng tiền tự do | 871,38 N | 253,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
218