Trang chủNFCX • IDX
add
NFC Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.800,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.775,00 Rp - 1.800,00 Rp
Phạm vi một năm
1.025,00 Rp - 2.300,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,18 NT IDR
Số lượng trung bình
77,37 N
Tỷ số P/E
208,24
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 999,98 T | -15,96% |
Chi phí hoạt động | 30,69 T | -27,14% |
Thu nhập ròng | 10,24 T | 200,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,02 | 218,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 88,03 T | 990,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 191,54 T | -0,08% |
Tổng tài sản | 1,38 NT | 0,75% |
Tổng nợ | 625,59 T | 1,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 750,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 662,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,24 T | 200,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -37,00 T | 20,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -31,95 T | -531,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -474,96 Tr | 97,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -69,42 T | -24,83% |
Dòng tiền tự do | -104,30 T | -118,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
166