Trang chủNHE • ASX
add
Noble Helium Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,026 $
Mức chênh lệch một ngày
0,027 $ - 0,029 $
Phạm vi một năm
0,0090 $ - 0,061 $
Giá trị vốn hóa thị trường
20,65 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,95 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 776,00 | 19.300,00% |
Chi phí hoạt động | 537,58 N | -75,42% |
Thu nhập ròng | -858,94 N | 69,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -110,69 N | 99,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -496,85 N | 76,66% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,20 N | -98,62% |
Tổng tài sản | 51,01 Tr | -8,41% |
Tổng nợ | 12,68 Tr | 85,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 599,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -858,94 N | 69,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -521,23 N | 19,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -209,24 N | 87,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 719,98 N | -64,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,44 N | 97,73% |
Dòng tiền tự do | -328,99 N | 89,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web