Trang chủNHFATT • KLSE
add
New Hoong Fatt Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,56 RM
Phạm vi một năm
1,40 RM - 2,00 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
257,94 Tr MYR
Số lượng trung bình
5,34 N
Tỷ số P/E
8,67
Tỷ lệ cổ tức
4,81%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 57,94 Tr | -9,01% |
Chi phí hoạt động | 10,82 Tr | 83,85% |
Thu nhập ròng | 3,97 Tr | -64,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,85 | -61,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,25 Tr | -37,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 167,89 Tr | 33,27% |
Tổng tài sản | 663,94 Tr | 1,30% |
Tổng nợ | 73,90 Tr | -8,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 590,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 165,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,97 Tr | -64,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,65 Tr | 0,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,47 Tr | 34,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,98 Tr | 39,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,10 Tr | 94,94% |
Dòng tiền tự do | 14,65 Tr | 1,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
920