Trang chủNHHHF • OTCMKTS
add
FuelPositive Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,032 $
Mức chênh lệch một ngày
0,028 $ - 0,031 $
Phạm vi một năm
0,019 $ - 0,064 $
Giá trị vốn hóa thị trường
22,04 Tr CAD
Số lượng trung bình
331,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 941,81 N | -13,84% |
Thu nhập ròng | -942,97 N | -24,47% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -447,38 N | -14,25% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,86 N | -80,95% |
Tổng tài sản | 10,95 Tr | -21,18% |
Tổng nợ | 4,09 Tr | 87,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 550,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -942,97 N | -24,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -110,83 N | 73,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 73,07 N | -84,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -37,76 N | -185,85% |
Dòng tiền tự do | 239,71 N | 492,52% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7