Trang chủNICL • IDX
add
PAM Mineral Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
920,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
925,00 Rp - 965,00 Rp
Phạm vi một năm
326,00 Rp - 2.010,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
10,10 NT IDR
Số lượng trung bình
31,42 Tr
Tỷ số P/E
29,33
Tỷ lệ cổ tức
5,37%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 119,37 T | -80,78% |
Chi phí hoạt động | 57,76 T | 47,95% |
Thu nhập ròng | -56,48 T | -139,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -47,31 | -302,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -55,69 T | -129,75% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 240,91 T | 5,68% |
Tổng tài sản | 873,05 T | -16,86% |
Tổng nợ | 96,62 T | -43,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 776,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,64 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -56,48 T | -139,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,78 T | -101,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,40 T | 94,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,96 T | 98,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,14 T | -148,71% |
Dòng tiền tự do | 50,84 T | -82,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
373