Trang chủNIHSIN • KLSE
add
NI Hsin Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,085 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,085 RM - 0,085 RM
Phạm vi một năm
0,060 RM - 0,13 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
50,20 Tr MYR
Số lượng trung bình
311,36 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,12 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 3,06 Tr | — |
Thu nhập ròng | -2,95 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -16,28 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,71 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,73 Tr | — |
Tổng tài sản | 127,83 Tr | — |
Tổng nợ | 39,42 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 88,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 524,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,95 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 365,50 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 11,50 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -409,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -33,00 N | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1957
Trang web
Nhân viên
132