Trang chủNIL-B • STO
add
Nilorngruppen AB
Giá đóng cửa hôm trước
52,50 kr
Mức chênh lệch một ngày
52,10 kr - 54,00 kr
Phạm vi một năm
48,00 kr - 73,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
544,03 Tr SEK
Số lượng trung bình
34,30 N
Tỷ số P/E
11,89
Tỷ lệ cổ tức
2,88%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 221,62 Tr | -5,18% |
Chi phí hoạt động | 94,51 Tr | 3,37% |
Thu nhập ròng | 4,46 Tr | -66,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,01 | -64,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,46 Tr | -29,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 101,68 Tr | 0,86% |
Tổng tài sản | 575,75 Tr | -3,64% |
Tổng nợ | 231,51 Tr | -6,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 344,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,46 Tr | -66,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 30,46 Tr | -4,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,23 Tr | -59,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -37,04 Tr | 6,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -17,03 Tr | -138,67% |
Dòng tiền tự do | 28,97 Tr | 50,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
687