Trang chủNILTF • OTCMKTS
add
NiCAN Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,093 $
Mức chênh lệch một ngày
0,091 $ - 0,095 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,31 Tr CAD
Số lượng trung bình
163,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,39 Tr | 319,00% |
Thu nhập ròng | -1,25 Tr | -3.255,80% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,19 Tr | 22,16% |
Tổng tài sản | 1,33 Tr | 29,98% |
Tổng nợ | 1,02 Tr | 150,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 311,05 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 107,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -372,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1.587,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,25 Tr | -3.255,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -760,78 N | -182,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,43 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 668,42 N | 347,84% |
Dòng tiền tự do | -385,03 N | 15,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trụ sở chính
Trang web