Trang chủNINE • NYSEAMERICAN
add
Nine Energy Service Inc
Giá đóng cửa hôm trước
8,75 $
Mức chênh lệch một ngày
8,20 $ - 8,96 $
Phạm vi một năm
0,29 $ - 10,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
115,79 Tr USD
Số lượng trung bình
20,85 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 132,17 Tr | -6,55% |
Chi phí hoạt động | 28,46 Tr | 23,69% |
Thu nhập ròng | -19,22 Tr | -117,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,54 | -132,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 589,00 N | -95,10% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,45 Tr | -33,83% |
Tổng tài sản | 339,46 Tr | -5,72% |
Tổng nợ | 454,42 Tr | 6,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -114,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -19,22 Tr | -117,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,17 Tr | -114,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -432,00 N | 85,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,30 Tr | 1.355,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,37 Tr | -72,46% |
Dòng tiền tự do | 10,23 Tr | -43,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.072