Trang chủNIVF • NASDAQ
add
NewGenIvf Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,01 $
Mức chênh lệch một ngày
2,05 $ - 2,19 $
Phạm vi một năm
1,52 $ - 1.839,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,19 Tr USD
Số lượng trung bình
125,64 N
Tỷ số P/E
0,06
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,42 Tr | 11,85% |
Chi phí hoạt động | 5,50 Tr | 237,64% |
Thu nhập ròng | -7,67 Tr | -6.984,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -538,34 | -6.233,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,83 Tr | -343,16% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 958,56 N | 80,30% |
Tổng tài sản | 32,72 Tr | 814,62% |
Tổng nợ | 6,74 Tr | 33,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 568,54 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -36,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -38,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,67 Tr | -6.984,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,43 Tr | 74,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,57 Tr | -18.868,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,30 Tr | -27,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 463,33 N | 60,84% |
Dòng tiền tự do | -3,05 Tr | 19,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
87