Trang chủNJ1 • FRA
add
New Jersey Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
46,80 €
Mức chênh lệch một ngày
47,00 € - 47,00 €
Phạm vi một năm
37,60 € - 48,60 €
Giá trị vốn hóa thị trường
5,61 T USD
Số lượng trung bình
1,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 604,85 Tr | 23,85% |
Chi phí hoạt động | 85,90 Tr | 21,42% |
Thu nhập ròng | 122,49 Tr | -6,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,25 | -24,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,17 | -9,30% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 228,78 Tr | 27,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,43 Tr | 27,57% |
Tổng tài sản | 7,91 T | 9,90% |
Tổng nợ | 5,43 T | 11,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 122,49 Tr | -6,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 26,73 Tr | 398,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -179,54 Tr | -831,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 154,75 Tr | 430,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,94 Tr | 104,42% |
Dòng tiền tự do | -259,10 Tr | -15,12% |
Giới thiệu
New Jersey Resources is an energy services holding company based in Wall Township, New Jersey. It is a Fortune 1000 company, and a member of the Forbes Platinum 400. New Jersey Natural Gas is its principal subsidiary. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
1.376