Trang chủNJR • NYSE
add
New Jersey Resources Corp
55,93 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
55,93 $
Đóng cửa: 15 thg 4, 16:01:15 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
56,09 $
Mức chênh lệch một ngày
55,22 $ - 56,11 $
Phạm vi một năm
43,46 $ - 57,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,63 T USD
Số lượng trung bình
556,75 N
Tỷ số P/E
17,30
Tỷ lệ cổ tức
3,40%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 604,85 Tr | 23,85% |
Chi phí hoạt động | 85,90 Tr | 21,42% |
Thu nhập ròng | 122,49 Tr | -6,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,25 | -24,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,17 | -9,30% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 228,78 Tr | 27,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,43 Tr | 27,57% |
Tổng tài sản | 7,91 T | 9,90% |
Tổng nợ | 5,43 T | 11,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 122,49 Tr | -6,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 26,73 Tr | 398,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -179,54 Tr | -831,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 154,75 Tr | 430,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,94 Tr | 104,42% |
Dòng tiền tự do | -259,10 Tr | -15,12% |
Giới thiệu
New Jersey Resources is an energy services holding company based in Wall Township, New Jersey. It is a Fortune 1000 company, and a member of the Forbes Platinum 400. New Jersey Natural Gas is its principal subsidiary. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
1.376