Trang chủNLOP • NYSE
add
Net Lease Office Properties
12,84 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
12,84 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 16:00:34 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
12,76 $
Mức chênh lệch một ngày
12,71 $ - 12,87 $
Phạm vi một năm
11,24 $ - 34,53 $
Giá trị vốn hóa thị trường
190,21 Tr USD
Số lượng trung bình
214,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,74 Tr | -36,01% |
Chi phí hoạt động | 14,03 Tr | -29,23% |
Thu nhập ròng | -53,00 N | 99,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,30 | 99,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,60 Tr | -70,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 76,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 119,62 Tr | 375,99% |
Tổng tài sản | 453,37 Tr | -43,69% |
Tổng nợ | 155,55 Tr | -29,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 297,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -53,00 N | 99,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,95 Tr | 109,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 146,04 Tr | 239,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -86,49 Tr | -23,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 81,50 Tr | 578,12% |
Dòng tiền tự do | -17,24 Tr | -205,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web