Trang chủNLRCF • OTCMKTS
add
Northern Lights Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,092 $
Phạm vi một năm
0,016 $ - 0,085 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,56 Tr CAD
Số lượng trung bình
11,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 131,13 N | -30,87% |
Thu nhập ròng | -135,59 N | 61,87% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 250,52 N | 232,08% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 352,46 N | 216,69% |
Tổng tài sản | 1,45 Tr | -34,94% |
Tổng nợ | 868,61 N | -19,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 577,88 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -84,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -135,59 N | 61,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -176,94 N | -494,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -186,56 N | -131,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 400,00 N | 2.185,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 36,50 N | 298,95% |
Dòng tiền tự do | -448,93 N | -712,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web