Trang chủNMRK • NASDAQ
add
Newmark Group Inc
16,53 $
Sau giờ giao dịch:(0,091%)-0,015
16,52 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 20:01:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
15,67 $
Mức chênh lệch một ngày
15,94 $ - 16,66 $
Phạm vi một năm
9,83 $ - 19,84 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,05 T USD
Số lượng trung bình
1,71 Tr
Tỷ số P/E
24,22
Tỷ lệ cổ tức
0,73%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,01 T | 15,27% |
Chi phí hoạt động | 879,87 Tr | 13,90% |
Thu nhập ròng | 67,98 Tr | 49,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,76 | 30,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,68 | 23,64% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 170,37 Tr | 21,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 229,11 Tr | 15,89% |
Tổng tài sản | 5,02 T | 6,56% |
Tổng nợ | 3,27 T | 3,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 184,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 67,98 Tr | 49,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 618,52 Tr | 53,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -68,15 Tr | -1.011,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -543,50 Tr | -44,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,86 Tr | -66,57% |
Dòng tiền tự do | 612,53 Tr | 36,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1929
Trang web
Nhân viên
8.800