Trang chủNMUCF • OTCMKTS
add
Nomura Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,00 $
Phạm vi một năm
6,00 $ - 6,82 $
Giá trị vốn hóa thị trường
138,12 T JPY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,46 T | -25,99% |
Chi phí hoạt động | 5,28 T | -6,05% |
Thu nhập ròng | 2,61 T | -42,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,30 | -21,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,13 T | -48,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,55 T | 19,51% |
Tổng tài sản | 95,33 T | -6,99% |
Tổng nợ | 33,30 T | -30,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 62,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 111,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,61 T | -42,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 12, 1942
Trang web
Nhân viên
2.039