Trang chủNNDM • NASDAQ
add
Nano Dimension Ltd - ADR
1,71 $
Trước giờ mở cửa:(0,58%)-0,0100
1,70 $
Đóng cửa: 13 thg 4, 04:12:58 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,72 $
Mức chênh lệch một ngày
1,69 $ - 1,74 $
Phạm vi một năm
1,31 $ - 2,32 $
Giá trị vốn hóa thị trường
355,66 Tr USD
Số lượng trung bình
2,08 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,10 Tr | 113,46% |
Chi phí hoạt động | 26,57 Tr | -19,15% |
Thu nhập ròng | -43,47 Tr | -270,30% |
Biên lợi nhuận ròng | -139,79 | -73,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,76 Tr | 64,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 457,82 Tr | -39,60% |
Tổng tài sản | 638,22 Tr | -29,29% |
Tổng nợ | 86,24 Tr | 106,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 551,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 207,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -43,47 Tr | -270,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -17,48 Tr | -168,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 39,60 Tr | -46,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,47 Tr | -450,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,28 Tr | -90,07% |
Dòng tiền tự do | -2,49 Tr | 65,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
396