Trang chủNNFTF • OTCMKTS
add
Nanofilm Technologies International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,43 $
Phạm vi một năm
0,43 $ - 0,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
550,66 Tr SGD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 68,71 Tr | 12,99% |
Chi phí hoạt động | 19,23 Tr | 8,86% |
Thu nhập ròng | 5,09 Tr | -11,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,41 | -21,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,35 Tr | 8,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 84,89 Tr | -23,38% |
Tổng tài sản | 640,72 Tr | 0,89% |
Tổng nợ | 170,91 Tr | -16,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 469,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 652,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,09 Tr | -11,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,27 Tr | 11.694,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,96 Tr | -113,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,88 Tr | 32,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,29 Tr | 55,96% |
Dòng tiền tự do | -364,06 N | -112,78% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
2.802