Trang chủNNOCF • OTCMKTS
add
Nanoco
Giá đóng cửa hôm trước
0,080 $
Mức chênh lệch một ngày
0,089 $ - 0,089 $
Phạm vi một năm
0,045 $ - 0,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,97 Tr GBP
Số lượng trung bình
2,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,08 Tr | 6,43% |
Chi phí hoạt động | 2,06 Tr | 37,07% |
Thu nhập ròng | -581,50 N | 61,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -27,89 | 63,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,00 N | -102,37% |
Thuế suất hiệu dụng | -8.846,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,00 Tr | -31,02% |
Tổng tài sản | 21,23 Tr | -30,77% |
Tổng nợ | 40,73 Tr | -14,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -19,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 181,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -581,50 N | 61,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -674,50 N | -62,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 130,00 N | 13,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -180,50 N | 99,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -743,00 N | 96,19% |
Dòng tiền tự do | 303,38 N | 48,26% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
38