Trang chủNOAH • NYSE
add
Noah Holdings Limited
10,02 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
10,02 $
Đóng cửa: 10 thg 4, 16:00:34 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
9,94 $
Mức chênh lệch một ngày
9,91 $ - 10,12 $
Phạm vi một năm
8,11 $ - 12,84 $
Giá trị vốn hóa thị trường
675,82 Tr USD
Số lượng trung bình
170,18 N
Tỷ số P/E
8,63
Tỷ lệ cổ tức
5,78%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 733,25 Tr | 12,48% |
Chi phí hoạt động | 181,92 Tr | 13,24% |
Thu nhập ròng | 12,82 Tr | -88,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,75 | -89,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 296,91 Tr | 67,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 91,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,02 T | -1,54% |
Tổng tài sản | 11,74 T | -0,32% |
Tổng nợ | 1,76 T | -0,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 69,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,82 Tr | -88,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
1.908