Trang chủNOCIL • NSE
add
Nocil Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
170,24 ₹
Mức chênh lệch một ngày
166,65 ₹ - 173,42 ₹
Phạm vi một năm
125,31 ₹ - 211,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
28,47 T INR
Số lượng trung bình
7,38 Tr
Tỷ số P/E
47,88
Tỷ lệ cổ tức
1,17%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,16 T | -0,72% |
Chi phí hoạt động | 1,19 T | -9,29% |
Thu nhập ròng | 92,50 Tr | -28,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,93 | -27,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,77 | -29,90% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 242,85 Tr | 12,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,01 T | -19,85% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 168,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 92,50 Tr | -28,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trang web
Nhân viên
737