Trang chủNODK • NASDAQ
add
NI Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
12,82 $
Mức chênh lệch một ngày
12,74 $ - 12,99 $
Phạm vi một năm
12,01 $ - 14,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
266,36 Tr USD
Số lượng trung bình
22,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 60,99 Tr | -17,48% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | -3,16 Tr | -132,05% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,17 | -138,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,62 Tr | -115,77% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,72 Tr | 1,54% |
Tổng tài sản | 506,00 Tr | -3,90% |
Tổng nợ | 265,66 Tr | -5,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 240,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,16 Tr | -132,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,24 Tr | -39,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 15,22 Tr | 254,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,40 Tr | -4.550,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,06 Tr | 128,80% |
Dòng tiền tự do | 25,74 Tr | -29,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1946
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
169